vừa / trung bình [vəː˧˩˧] / [t͡ɕuŋ˧˨ʔ bɪŋ˧˨ʔ] Adjective
- English
- medium
- Nederlands
- gemiddeld
Example
- Cô ấy mặc chiếc váy **cỡ vừa** (Vừa / Trung bình / Vừa phải) của cửa hàng.
- She wears a medium size.
- Trong thời trang, 'cỡ vừa' là cách nói tự nhiên nhất.