xa nhau / riêng /əˈpɑːrt/ Adverb
- English
- apart
- Nederlands
- afzonderlijk / apart (leenwoord)
Example
- Hai ngôi nhà đứng **xa nhau** (Xa nhau / Riêng rẽ / Tách biệt) khoảng 500 mét.
- The two houses stood 500 metres apart.
- Nhấn mạnh khoảng cách đo lường được.