yên bình Yên Bình Tính từ
- English
- peaceful
- Nederlands
- rustig
Example
- Cuộc biểu tình kết thúc trong không khí **yên bình** (thanh thản / an nhiên / tĩnh lặng) mà không có vụ bắt giữ nào.
- The peaceful protest ended without a single arrest.
- Nhấn mạnh việc không có bạo lực, khác với 'hòa bình' (peace).