ấn tượng /ʔɐn˧˦ tʰɨəŋ˧˨ʔ/ Tính từEnglishimpressivePolskiimponującyExampleKhung cảnh từ đỉnh núi thật sự [ấn tượng] (đáng nể / xuất sắc / đáng khâm phục).The view from the mountain top was truly impressive.Dùng 'thật sự' để nhấn mạnh mức độ.