ánh nhìn /ɡeɪz/ Noun
- English
- gaze
- Polski
- spojrzenie / wpatrywać się
Example
- Cô ấy đáp lại [Ánh nhìn] (Ngắm nghía / Chiêm nghiệm / Đăm chiêu) của anh ấy bằng một nụ cười nhẹ.
- He met her gaze with a smile.
- Ánh nhìn ở đây là sự kết nối hai chiều, tinh tế.