không còn... nữa /eɪni mɔːr/ Adverb
- English
- any_more
- Polski
- już nie
Example
- Tôi *không còn* ở căn hộ đó *nữa* — của: I don't live in that apartment any more. (chẳng còn / không tiếp tục / hết rồi)
- I don't live in that apartment any more.
- Sắc thái trung tính, thông báo sự thật.