áp đảo Áp đảo Tính từ
- English
- dominant
- Polski
- dominujący
Example
- Công ty này đã **áp đảo** ([Chiếm ưu thế] / [Thống trị] / [Làm chủ]) thị phần toàn cầu.
- The firm has achieved a dominant position in the world market.
- Nhấn mạnh sự vượt trội về mặt kinh tế và số liệu.