axit axit Adjective
- English
- acid
- Polski
- kwaśny / kwas
Example
- Người làm vườn thêm vôi để trung hòa đất **có tính axit** (axit / chua gắt / sắc bén).
- The gardener added lime to neutralize the acid soil.
- Dùng 'có tính axit' để nhấn mạnh đặc tính hóa học.