bàn làm việc bàn làm việc Noun
- English
- desk
- Polski
- biurko
Example
- Cô ấy ngồi xuống (ngồi xuống / an tọa / đặt mình) trên chiếc bàn làm việc (bàn làm việc / bàn giấy / mặt bàn) để hoàn thành báo cáo.
- She sat at her desk to finish the report.
- Nhấn mạnh hành động tập trung vào công việc.