bế tắc Bế tắc Adjective

English
frustrating
Polski
denerwujący

Example

  • Thật là **bế tắc** (bất lực / khó chịu / ức chế) khi phải chờ đợi phản hồi quá lâu.
  • It's frustrating to have to wait so long for a response.
  • Nhấn mạnh sự chờ đợi vô ích.