bên ngoài (ngoại vi) Bên Ngoài Adjective
- English
- external
- Polski
- zewnętrzny
Example
- Các bức tường **bên ngoài** (Bên ngoài / Ngoại vi / Khách quan) của tòa nhà được làm bằng kính.
- The external walls of the building are made of glass.
- Nhấn mạnh vị trí vật lý.