bi thảm /bi˧ tʰaːm˧˩˧/ Adjective
- English
- tragic
- Polski
- tragiczny
Example
- Trận động đất là một mất mát **bi thảm** (bi thương / đau lòng / nghiệt ngã) về sinh mạng.
- The earthquake was a tragic loss of life.
- Nhấn mạnh sự mất mát không thể đong đếm được.