bộ đôi Bộ đôi Noun
- English
- duo
- Polski
- duo (zapożyczenie) / zgrana dwójka
Example
- Bộ đôi (Cặp bài trùng / Song kiếm / Hai người đồng hành) hài kịch Laurel và Hardy vẫn là huyền thoại.
- The comedy duo Laurel and Hardy remain legends.
- Nhấn mạnh sự ăn ý trong nghệ thuật.