bỏ Bỏ Động từEnglishquitPolskizrezygnowaćExampleNếu tôi không nhận được thêm tiền, tôi sẽ **Bỏ** (thôi / từ bỏ / buông xuôi) đấy.If I don't get more money, I'll quit.Dùng 'Bỏ' thể hiện sự đe dọa hoặc quyết tâm mạnh mẽ.