bưu kiện /ˈpæ.kɪdʒ/ Noun

English
package
Polski
paczka

Example

  • Một **bưu kiện** (Gói hàng / Bưu phẩm) lớn đã được gửi đến cho bạn.
  • A large package has arrived for you.
  • Dùng 'Bưu kiện' là chuẩn mực nhất cho hàng hóa thương mại.