giờ tròn giờ tròn Adverb

English
o_clock
Polski
godzina [trzecia / piąta / dziesiąta]

Example

  • Chuyến tàu khởi hành lúc ba [giờ tròn] (ba giờ).
  • The train departs at three o'clock.
  • Nhấn mạnh sự chính xác của giờ chẵn.