cái gọi là cái gọi là Adjective
- English
- so-called
- Polski
- rzekomy
Example
- Vị chuyên gia **cái gọi là** (tự xưng là / danh xưng hão) không trả lời được câu hỏi cơ bản.
- The so-called 'expert' couldn't answer basic questions.
- Nhấn mạnh sự thiếu năng lực của người được gọi là chuyên gia.