cái ô /ʔo˧˩˧/ Noun
- English
- umbrella
- Polski
- parasolka
Example
- Cô ấy [mở ra] chiếc ô (cái ô / cái dù / ô che) ngay khi những giọt mưa đầu tiên rơi xuống.
- She opened her umbrella as soon as the first drops fell.
- Hành động 'mở ra' là động từ đi kèm tự nhiên nhất.