cõi Cõi Noun
- English
- realm
- Polski
- dziedzina
Example
- Trong **Cõi** (Cõi / Phạm vi / Lĩnh vực) văn học, cô ấy là một người khổng lồ.
- In the realm of literature, she is a giant.
- Dùng 'Cõi' để nhấn mạnh sự vĩ đại, không chỉ là một 'lĩnh vực' thông thường.