cấm Cấm VerbEnglishprohibitPolskizakazywać / zakazaćExampleLuật pháp **cấm** (ngăn cấm / nghiêm cấm) việc bán rượu cho trẻ vị thành niên.The law prohibits the sale of alcohol to minors.Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính pháp lý.