cân bằng Cân bằng Noun

English
balance
Polski
równowaga

Example

  • Báo chí cần duy trì sự [Cân bằng] (Cân đối / Hài hòa / Ổn định) trong việc trình bày các ý kiến khác nhau.
  • The newspaper maintains a good balance in its presentation of different opinions.
  • Dùng 'Cân bằng' để chỉ sự khách quan trong báo chí.