cánh Cánh Danh từ

English
wing
Polski
skrzydło

Example

  • Con thiên nga [Cánh] (cánh chim / phiến / màng) kêu rất to.
  • The swan flapped its wings noisily.
  • Trong ngữ cảnh động vật, 'cánh' là mặc định và tự nhiên nhất.