chẩn đoán Chẩn đoán Động từ
- English
- diagnose
- Polski
- zdiagnozować
Example
- Bác sĩ đã [chẩn đoán] (xác định/soi rõ căn nguyên/bắt bệnh) cô ấy bị nhiễm virus cúm mùa.
- The doctor diagnosed her with a viral infection.
- Đây là cách dùng chuẩn mực, trang trọng nhất.