chế độ / kiểu /t͡ɕe˧˥ do˧˨ʔ/ Noun

English
mode
Polski
tryb

Example

  • Máy in đang ở *chế độ* chờ (standby mode).
  • The printer is in standby mode.
  • Chế độ là từ chuẩn nhất cho thiết bị điện tử.