chỉ đạo Chỉ đạo Verb
- English
- instruct
- Polski
- instruować
Example
- Thuyền trưởng đã **chỉ đạo** (chỉ dẫn / ra lệnh / truyền đạt) thủy thủ đoàn chuẩn bị hạ cánh.
- The captain instructed the crew to prepare for landing.
- Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và sự tuân thủ tuyệt đối trong tình huống khẩn cấp.