chiến trường Chiến trường Noun

English
battlefield
Polski
pole walki

Example

  • Khu vực [Chiến trường] / [Bãi chiến trường] / [Mặt trận] cổ xưa giờ đã được bảo tồn thành di tích lịch sử.
  • The ancient battlefield is now a protected historical site.
  • Sử dụng 'Chiến trường' mang tính lịch sử và trang trọng.