chính trị Chính trị Noun
- English
- politics
- Polski
- polityka
Example
- Cô ấy quyết định dấn thân vào **Chính trị** (Chính trị / Phe phái / Sự đời) cấp địa phương sau cuộc họp hội đồng thị trấn.
- She decided to enter local politics after the town hall meeting.
- Dùng 'dấn thân vào' thể hiện sự cam kết nghiêm túc.