chính xác Chính xác Adjective

English
exact
Polski
dokładny

Example

  • Cung điện mới là một bản sao **chính xác** (y hệt / đúng y / chuẩn không cần chỉnh) của tòa nhà ban đầu.
  • The new palace is an exact replica of the original building.
  • Nhấn mạnh sự sao chép không khác biệt.