trò chơi [tɕɔj˧˧] NounEnglishplayPolskizabawaExampleChúng tôi đã đi xem một *trò chơi* (trò chơi / cuộc vui / vở kịch) mới tại nhà hát địa phương.We went to see a new play at the local theatre.Trong ngữ cảnh này, 'vở kịch' là chính xác nhất.