chủ nhà Chủ nhà Noun
- English
- landlord
- Polski
- właściciel / wynajmujący
Example
- Ông [Chủ nhà] của tôi đã tăng tiền thuê nhà lên mười phần trăm năm nay.
- My landlord increased the rent by ten percent this year.
- Dùng 'Ông' để thể hiện sự tôn trọng bắt buộc.