chức năng /t͡ɕɨk˧˥ naː˧˥/ Noun
- English
- function
- Polski
- funkcja
Example
- Câu lạc bộ này phục vụ một [Chức năng] hữu ích như một nơi gặp gỡ.
- The club serves a useful function as a meeting place.
- 'Chức năng' ở đây nhấn mạnh mục đích xã hội được công nhận.