chương trình giảng dạy /t͡ɕuəŋ˧˨ʔ t͡ɕiɲ˧˨ʔ ɟaːw˧˨ʔ ʈaːw˧˨ʔ/ Noun

English
curriculum
Polski
program nauczania

Example

  • Chương trình giảng dạy (Chương trình giảng dạy / Giáo trình / Đề cương) của trường cần phải rộng mở nhất có thể.
  • The school curriculum should be as broad as possible.
  • Nhấn mạnh tính bao quát, không giới hạn.