chuyến bay chuyến bay NounEnglishflightPolskilotExampleCái *trì hoãn* (chậm trễ / đình trệ) của chuyến bay là do thời tiết xấu.The flight was delayed due to bad weather.Thời tiết xấu là lý do phổ biến nhất cho việc hủy chuyến ở Việt Nam.