chuyển Chuyển Noun
- English
- transfer
- Polski
- przeniesienie
Example
- Việc **chuyển giao** (Sự chuyển giao / Việc chuyển nhượng / Sự dịch chuyển) dữ liệu điện tử đã hoàn tất trong vài giây.
- The electronic data transfer was completed in seconds.
- Nhấn mạnh tính hoàn tất của quá trình.