có thể /ˈpɒsəbl/ Adjective
- English
- possible
- Polski
- możliwy
Example
- Công nghệ mới giúp việc giao tiếp xuyên lục địa trở nên **có thể** (khả thi / làm được / có cửa) trong vài giây.
- New technology has made it possible to communicate across the globe in seconds.
- Nhấn mạnh sự thay đổi về mặt kỹ thuật.