có vũ trang /kɔː vʊ˧˦ ʔvjɛt˧˦ zɑŋ˧˧/ Adjective

English
armed
Polski
uzbrojony

Example

  • Cửa hàng đã bị nhắm đến trong một vụ cướp **có vũ trang** [mang vũ khí / trang bị đầy đủ / thủ sẵn vũ khí] (The store was targeted in an armed robbery).
  • The store was targeted in an armed robbery.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức.