cơm Cơm Noun

English
rice
Polski
ryż

Example

  • Cô ấy dọn **Cơm** (Gạo nấu / Lương thực) lên bàn ăn.
  • She served the stir-fry over a bed of steamed rice.
  • Cơm là trung tâm của bữa ăn.