củng cố Củng cố Động từ
- English
- consolidate
- Polski
- skonsolidować
Example
- Với bộ phim mới này, anh ấy đã **Củng cố** (Làm vững chắc / Hợp nhất sức mạnh / Đóng đinh cột mốc) vị thế đạo diễn hàng đầu đất nước.
- With this new movie he has consolidated his position as the country's leading director.
- Nhấn mạnh việc vị thế đã được xác lập và không thể bị tranh chấp.