cung ứng Cung ứng Noun
- English
- supply
- Polski
- dostarczać / zaopatrzenie
Example
- Sự gia tăng của nông nghiệp đã làm tăng **Cung ứng** (Nguồn cung / Kho hàng / Lượng hàng) lương thực.
- Advances in agriculture increased the food supply.
- Nhấn mạnh tính hệ thống của nguồn hàng.