đá Đá Noun

English
rock
Polski
skała

Example

  • Họ khoan qua nhiều lớp *Đá* (Đá / Tảng đá / Khối đá) để tìm dầu.
  • They drilled through several layers of rock to reach the oil.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đá' là danh từ không đếm được.