đại lý / tay buôn Đại lý Noun
- English
- dealer
- Polski
- dystrybutor / handlowiec
Example
- Công ty đó là [Đại lý / Nhà phân phối / Tay buôn] chính thức cho dòng xe này.
- The car dealer offered us a test drive.
- Trong ngữ cảnh này, 'Đại lý' là chuẩn mực nhất.