đáng kể Đáng kể Tính từ

English
considerable
Polski
znaczny

Example

  • Dự án đã tiêu tốn **Đáng kể** (Lớn lao / To lớn / Khá nhiều) thời gian và tiền bạc.
  • The project wasted a considerable amount of time and money.
  • Nhấn mạnh sự lãng phí về tài nguyên.