đáng tiếc Đáng tiếc Adjective
- English
- unfortunate
- Polski
- nieszczęśliwy
Example
- Anh ấy thật sự Đáng tiếc (Không may / Đáng buồn) khi phải bỏ lỡ buổi phỏng vấn cuối cùng.
- He was unfortunate to lose in the final round.
- Nhấn mạnh sự tiếc nuối về cơ hội bị mất.