đầu bếp /dɛw˧˧ bɛp˧˥/ NounEnglishchefPolskiszef kuchniExampleVị [Đầu bếp / Bếp trưởng / Chef] đã chuẩn bị bữa tiệc năm món.The head chef prepared a five-course meal.Dùng 'Vị' để tôn trọng người làm nghề.