đầu thu Đầu thu Noun

English
receiver
Polski
odbiornik

Example

  • Kỹ thuật viên đang kiểm tra **đầu thu** (Đầu thu / Ống nghe / Bộ nhận) của hệ thống vệ tinh.
  • She lifted the receiver to answer the call.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đầu thu' là chuẩn nhất cho thiết bị kỹ thuật.