đầy thử thách Đầy thử thách Adjective
- English
- challenging
- Polski
- wymagający
Example
- Chuyến leo núi đó **đầy thử thách** (khó nhằn / gai góc / nan giải), nhưng cảnh đẹp thì đáng giá.
- It was a challenging hike, but the view was worth it.
- Nhấn mạnh sự nỗ lực thể chất và tinh thần.