di cư [di˧˧ ŋi˧˥ miən˧˧] Noun

English
migration
Polski
migracja

Example

  • Làn sóng [Di cư] ([Di dân] / [Di trú] / [Chuyển cư]) của cá voi xanh vào mùa là một cảnh tượng ngoạn mục.
  • The seasonal migration of blue whales is breathtaking.
  • Dùng 'làn sóng' để nhấn mạnh tính tự nhiên, quy mô lớn.