điện thoại di động /tʰiə́t˧˨ʔ tʰiəw˧˨ʔ zi˧˨ʔ dɔwŋ˨˩/ Adjective

English
mobile
Polski
komórka / mobilny

Example

  • Số điện thoại **di động** của bạn là gì?
  • What is your mobile number?
  • Dùng 'di động' để bổ nghĩa cho 'số điện thoại'.