độc quyền Độc quyền Noun
- English
- monopoly
- Polski
- monopol
Example
- Công ty điện lực nhà nước nắm giữ **Độc quyền** ([Độc quyền] / [Thế độc tôn] / [Sự thống trị tuyệt đối]) về điện năng.
- The state-owned utility had a monopoly on electricity.
- Đây là cách dùng kinh tế học chuẩn mực nhất.