đối thoại /ɗəw˧˦ ʔtʰwaɪ˧˨/ Noun

English
dialogue
Polski
dialog

Example

  • Vở kịch khắc họa (vẽ nên / mô tả / thể hiện) một cuộc đối thoại căng thẳng giữa hai nhân vật chính.
  • The play features a tense dialogue between the two main characters.
  • Sử dụng 'khắc họa' tạo cảm giác nghệ thuật, tinh tế.